Tổng đài tư vấn miễn phí: 08.19191816

Hotline: 0944.98.16.18

Điều Kiện Thành Lập Doanh Nghiệp Mới Nhất Theo Quy Định 2025

TƯ VẤN THÀNH LẬP CÔNG TY  – HOÁ ĐƠN – CHỨNG THƯ SỐ

Trang chủ » Tin tức » Điều Kiện Thành Lập Doanh Nghiệp Mới Nhất Theo Quy Định 2025

Điều Kiện Thành Lập Doanh Nghiệp Mới Nhất Theo Quy Định 2025

Khởi nghiệp là ước mơ của nhiều người, nhưng không phải ai cũng nắm rõ các điều kiện pháp lý để biến ý tưởng thành hiện thực. Việc thiếu hiểu biết về quy trình và điều kiện thành lập doanh nghiệp có thể khiến hồ sơ bị từ chối, kéo dài thời gian hoặc thậm chí vi phạm pháp luật.

Với hơn 15 năm kinh nghiệm đồng hành cùng doanh nghiệp từ năm 2010, ELAW hiểu rõ những băn khoăn và khó khăn mà bạn đang gặp phải. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp các thắc mắc:

  • Ai được phép thành lập doanh nghiệp và trường hợp nào bị cấm?
  • Làm thế nào để đặt tên công ty đúng quy định và không bị trùng lặp?
  • Địa chỉ trụ sở cần đáp ứng yêu cầu gì? Có được đặt tại chung cư không?
  • Phân biệt ngành nghề kinh doanh có điều kiện và không có điều kiện như thế nào?
  • Vốn điều lệ và vốn pháp định khác nhau ra sao? Có cần chứng minh vốn khi đăng ký không?
  • Cần chuẩn bị những hồ sơ và lệ phí nào để thành lập doanh nghiệp?
Điều kiện thành lập doanh nghiệp mới
Điều kiện thành lập doanh nghiệp mới

ELAW tổng hợp đầy đủ 6 điều kiện bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp 2020, giúp bạn nắm vững kiến thức pháp lý và tự tin bước vào hành trình kinh doanh.

1. Điều kiện về Chủ thể (Ai được phép thành lập doanh nghiệp?)

Việc xác định đúng chủ thể có quyền thành lập doanh nghiệp là bước đầu tiên trong hành trình khởi nghiệp. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về vấn đề này.

Các tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, mọi cá nhân và tổ chức đều có quyền thành lập doanh nghiệp. Cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp.

  • Tổ chức trong nước và ngoài nước đều có quyền thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Nhà nước bảo đảm quyền tự do kinh doanh và khuyến khích phát triển doanh nghiệp.
  • Người nước ngoài được thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Các điều kiện áp dụng tương tự như đối với công dân Việt Nam.

Các trường hợp bị cấm thành lập doanh nghiệp

Tuy quyền thành lập doanh nghiệp được bảo đảm rộng rãi, pháp luật vẫn quy định một số trường hợp bị hạn chế để đảm bảo lợi ích quốc gia và xã hội.

Theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, những đối tượng sau bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp:

  • Người chưa thành niên: Người dưới 18 tuổi không được thành lập doanh nghiệp. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của người vị thành niên.
  • Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc mất năng lực hành vi dân sự: Những người này không đủ điều kiện để thực hiện các giao dịch pháp lý.
  • Cán bộ, công chức: Được quy định tại Luật Cán bộ, công chức. Tuy nhiên, họ có thể là thành viên góp vốn nhưng không được quyền quản lý doanh nghiệp.
  • Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên chức quốc phòng: Trừ trường hợp được cử làm đại diện quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
  • Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp, công nhân viên công an: Trừ trường hợp được cử làm đại diện quản lý phần vốn nhà nước.
  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt tù: Hoặc đang bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề.
  • Người bị kết án về tội xâm phạm sở hữu, trật tự quản lý kinh tế: Chưa được xóa án tích không được thành lập và quản lý doanh nghiệp trong lĩnh vực liên quan.

2. Điều kiện về Tên Doanh nghiệp (Đặt tên sao cho “chuẩn”?)

Tên doanh nghiệp không chỉ là nhận diện thương hiệu mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Đặt tên sai có thể dẫn đến từ chối đăng ký hoặc phải đổi tên sau này.

Cấu trúc bắt buộc: Loại hình doanh nghiệp + Tên riêng

Tên doanh nghiệp phải bao gồm hai phần: loại hình doanh nghiệp và tên riêng. Loại hình ghi bằng các từ viết tắt hoặc đầy đủ.

  • Công ty TNHH: Ghi “Công ty Trách nhiệm hữu hạn” hoặc “Công ty TNHH” + tên riêng. Ví dụ: Công ty TNHH Thương mại Minh Anh.
  • Công ty Cổ phần: Ghi “Công ty Cổ phần” hoặc “Công ty CP” + tên riêng. Ví dụ: Công ty Cổ phần Đầu tư Hà Nội.
  • Doanh nghiệp tư nhân: Ghi “Doanh nghiệp tư nhân” hoặc “DNTN” + tên riêng. Ví dụ: Doanh nghiệp tư nhân Vận tải Phương Nam.
  • Công ty hợp danh: Ghi “Công ty hợp danh” + tên riêng. Ví dụ: Công ty hợp danh Luật Việt.

Tên riêng do người thành lập tự do lựa chọn. Tên có thể viết bằng tiếng Việt, chữ số, ký hiệu và có thể kèm theo chữ viết nước ngoài.

Các điều cấm khi đặt tên

Pháp luật quy định rõ những trường hợp tên doanh nghiệp bị cấm để tránh gây nhầm lẫn và vi phạm đạo đức xã hội.

  • Tên trùng hoặc tên gây nhầm lẫn: Không được đặt tên trùng với tên doanh nghiệp đã đăng ký. Tên gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác cũng bị cấm.
  • Tên vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức: Tên không được chứa từ ngữ trái với thuần phong mỹ tục Việt Nam.
  • Tên có yếu tố vi phạm an ninh quốc gia: Không được sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang trừ khi được phép.
  • Tên sử dụng tên cơ quan, tổ chức quốc tế: Trừ trường hợp có văn bản chấp thuận của tổ chức đó.
  • Tên chỉ sử dụng số và ký hiệu: Tên riêng phải có ít nhất một chữ cái.
  • Tên sử dụng từ ngữ khiêu dâm, tiêu cực: Các từ ngữ gây phản cảm, xúc phạm cộng đồng không được sử dụng.

Mẹo (Tip) của ELAW: Cách tra cứu tên doanh nghiệp nhanh và chính xác

Để tránh trùng tên và tiết kiệm thời gian, ELAW chia sẻ cách tra cứu hiệu quả nhất.

  • Truy cập Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp tại địa chỉ dangkykinhdoanh.gov.vn. Chọn mục “Tra cứu thông tin doanh nghiệp”.
  • Nhập tên doanh nghiệp bạn dự định đặt vào ô tìm kiếm. Hệ thống sẽ hiển thị các doanh nghiệp có tên tương tự hoặc trùng khớp.
  • Kiểm tra kỹ địa bàn hoạt động của các doanh nghiệp trùng tên. Tên có thể trùng nếu hoạt động tại tỉnh thành khác nhau.
  • Chuẩn bị 2-3 phương án tên dự phòng. Điều này giúp bạn linh hoạt khi nộp hồ sơ nếu tên đầu tiên bị trùng.

Liên hệ ELAW để được tư vấn miễn phí về tên doanh nghiệp. Chúng tôi có kinh nghiệm kiểm tra và đề xuất tên phù hợp với ngành nghề của bạn.

3. Điều kiện về Trụ sở chính (Địa chỉ công ty có quan trọng?)

Trụ sở chính là yếu tố bắt buộc trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Địa chỉ này có ý nghĩa pháp lý quan trọng trong hoạt động và giao dịch của doanh nghiệp.

Yêu cầu về địa chỉ: Phải rõ ràng, xác định

  • Địa chỉ trụ sở chính phải được xác định cụ thể theo đơn vị hành chính. Thông tin bao gồm số nhà, tên đường/phố, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
  • Trụ sở phải là địa chỉ thực tế để liên lạc. Cơ quan nhà nước có thể gửi thông báo, văn bản đến địa chỉ này.
  • Doanh nghiệp phải có quyền sử dụng địa chỉ đó. Quyền sử dụng được chứng minh bằng giấy chứng nhận quyền sở hữu, hợp đồng thuê hoặc giấy tờ hợp pháp khác.
  • Địa chỉ không nhất thiết phải là nơi kinh doanh thực tế. Doanh nghiệp có thể đặt văn phòng giao dịch, chi nhánh tại địa điểm khác.
  • Thời hạn sử dụng địa chỉ phải còn ít nhất 3 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ. Đây là yêu cầu thực tế của nhiều Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Lưu ý đặc biệt: Có được đặt trụ sở chính tại nhà chung cư, nhà tập thể không?

Câu hỏi này được nhiều người khởi nghiệp quan tâm khi muốn tiết kiệm chi phí thuê văn phòng.

Được phép đặt trụ sở tại chung cư trong các trường hợp:

  • Khi bạn là chủ sở hữu căn hộ. Xuất trình sổ đỏ hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu căn hộ.
  • Khi căn hộ được xây dựng, thiết kế để làm văn phòng. Một số chung cư có tầng thương mại riêng biệt.
  • Khi không có quy định cấm trong nội quy chung cư. Kiểm tra điều lệ, nội quy của tòa nhà trước khi đăng ký.
  • Khi ngành nghề kinh doanh không ảnh hưởng đến cư dân khác. Các ngành dịch vụ tư vấn, thiết kế, công nghệ thường được chấp nhận.

Không được phép hoặc khó đăng ký khi:

  • Nội quy chung cư cấm sử dụng căn hộ làm trụ sở doanh nghiệp. Ban quản lý tòa nhà có quyền từ chối cấp giấy xác nhận.
  • Ngành nghề gây ảnh hưởng đến an ninh, trật tự. Ví dụ: kinh doanh karaoke, quán bar, sản xuất có tiếng ồn.
  • Căn hộ thuê mà chủ sở hữu không đồng ý. Cần có cam kết bằng văn bản từ chủ nhà.

Lưu ý quan trọng: Nhiều Sở Kế hoạch và Đầu tư yêu cầu giấy xác nhận của Ban quản lý tòa nhà. ELAW khuyến nghị liên hệ ban quản lý trước khi quyết định.

Điều kiện thành lập doanh nghiệp mới nhất 2026
Điều kiện thành lập doanh nghiệp mới nhất 2026

4. Điều kiện về Ngành, nghề kinh doanh (Bạn muốn làm gì?)

Lựa chọn ngành nghề kinh doanh đúng và hợp pháp là yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Quyền tự do kinh doanh và các ngành nghề bị cấm

Hiến pháp và Luật Doanh nghiệp công nhận quyền tự do kinh doanh của mọi chủ thể. Doanh nghiệp được quyền kinh doanh tất cả ngành nghề mà pháp luật không cấm.

Các ngành nghề bị cấm kinh doanh:

  • Mua bán người, mô, bộ phận cơ thể người. Các hành vi này bị nghiêm cấm theo luật hình sự.
  • Mua bán, vận chuyển trái phép chất ma túy. Nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi liên quan ma túy.
  • Mua bán, vận chuyển động vật hoang dã quý hiếm. Trừ trường hợp có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền.
  • Kinh doanh dịch vụ mang thai hộ vì mục đích thương mại. Vi phạm sẽ bị xử lý hình sự.
  • Sản xuất, kinh doanh hàng giả, hàng cấm. Bao gồm vũ khí, chất nổ, tiền giả.
  • Các hành vi kinh doanh vi phạm an ninh quốc gia, trật tự xã hội. Vi phạm thuần phong mỹ tục, sức khỏe cộng đồng.

Phân biệt ngành nghề kinh doanh CÓ ĐIỀU KIỆN và KHÔNG CÓ ĐIỀU KIỆN

Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tiết kiệm thời gian.

Ngành nghề kinh doanh không có điều kiện:

  • Doanh nghiệp chỉ cần đăng ký thành lập và có thể hoạt động ngay. Không cần xin giấy phép bổ sung.
  • Ví dụ: Thương mại điện tử, tư vấn quản trị, thiết kế đồ họa, lập trình phần mềm. Bán lẻ hàng tiêu dùng thông thường.

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện:

  • Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện theo quy định chuyên ngành. Cần có giấy phép, chứng chỉ hành nghề trước khi hoạt động.
  • Pháp luật quy định điều kiện về: vốn pháp định, trình độ chuyên môn, cơ sở vật chất, thiết bị. Hoặc điều kiện về địa điểm, an toàn, vệ sinh môi trường.

Danh mục ngành nghề có điều kiện được quy định tại:

  • Nghị định 01/2021/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi, bổ sung. Danh mục được cập nhật thường xuyên theo chính sách nhà nước.
  • Các luật chuyên ngành như Luật Giáo dục, Luật Y tế, Luật Xây dựng. Luật An toàn thực phẩm, Luật Du lịch.

Ví dụ về các điều kiện

Để hiểu rõ hơn, ELAW xin đưa ra một số ví dụ cụ thể về ngành nghề có điều kiện.

Giáo dục và đào tạo:

  • Cần giấy phép thành lập cơ sở giáo dục. Có giáo viên đủ trình độ theo quy định.
  • Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học đáp ứng chuẩn. Chương trình đào tạo được phê duyệt.

Kinh doanh dịch vụ y tế:

  • Giấy phép hoạt động khám chữa bệnh từ Sở Y tế. Bác sĩ có chứng chỉ hành nghề hợp lệ.
  • Cơ sở vật chất đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Trang thiết bị y tế đạt tiêu chuẩn.

Kinh doanh dịch vụ lữ hành:

  • Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế hoặc nội địa. Vốn pháp định: 250 triệu đồng (nội địa) hoặc 550 triệu đồng (quốc tế).
  • Nhân viên có chứng chỉ hướng dẫn viên du lịch. Văn phòng và trang thiết bị theo quy định.

Sản xuất, kinh doanh thực phẩm:

  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Người trực tiếp sản xuất có kiến thức về ATTP.
  • Cơ sở sản xuất đảm bảo điều kiện vệ sinh. Quy trình sản xuất phù hợp với quy chuẩn.

Xây dựng:

  • Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng. Người có chứng chỉ hành nghề khảo sát, thiết kế, giám sát.
  • Đội ngũ kỹ thuật đủ điều kiện theo hạng. Thiết bị thi công, máy móc chuyên dụng.

5. Điều kiện về Vốn (Cần bao nhiêu tiền để lập công ty?)

Vấn đề vốn luôn là mối quan tâm hàng đầu của người khởi nghiệp. Hiểu đúng về vốn giúp bạn lập kế hoạch tài chính hợp lý.

Phân biệt Vốn điều lệ và Vốn pháp định

Nhiều người thường nhầm lẫn hai khái niệm này, dẫn đến khó khăn khi chuẩn bị hồ sơ.

Vốn điều lệ:

  • Là tổng giá trị tài sản do thành viên, cổ đông cam kết góp. Được ghi trong Điều lệ công ty và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp tự quyết định mức vốn điều lệ. Không có quy định mức vốn tối thiểu chung cho hầu hết ngành nghề.
  • Vốn điều lệ thể hiện cam kết trách nhiệm tài chính của thành viên. Mức vốn cao giúp tăng uy tín với đối tác, ngân hàng.

Vốn pháp định:

  • Là mức vốn tối thiểu bắt buộc theo quy định pháp luật. Chỉ áp dụng với một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
  • Doanh nghiệp phải có đủ vốn pháp định trước khi xin cấp phép. Vốn phải được chứng minh bằng giấy tờ hợp pháp.

So sánh cụ thể:

  • Vốn điều lệ: Tự nguyện, tự quyết định, ghi trong hồ sơ đăng ký. Vốn pháp định: Bắt buộc, theo quy định, cần chứng minh.
  • Vốn điều lệ: Áp dụng cho tất cả doanh nghiệp. Vốn pháp định: Chỉ áp dụng một số ngành nghề đặc thù.

Một số mức vốn pháp định tham khảo:

  • Lữ hành nội địa: 250 triệu đồng. Lữ hành quốc tế: 550 triệu đồng.
  • Đầu tư chứng khoán: 25 tỷ đồng. Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán: 50 tỷ đồng.
  • Bảo hiểm phi nhân thọ: 120 tỷ đồng. Bảo hiểm nhân thọ: 150 tỷ đồng.

Vốn điều lệ có cần chứng minh không?

Đây là thắc mắc phổ biến nhất khi thành lập doanh nghiệp.

Khi đăng ký thành lập:

  • Không cần chứng minh vốn điều lệ. Cơ quan đăng ký kinh doanh không yêu cầu giấy tờ chứng minh số vốn.
  • Thành viên chỉ cam kết mức vốn trong Điều lệ. Mức vốn do các thành viên tự thỏa thuận.
  • Bạn có thể ghi bất kỳ mức vốn nào phù hợp với kế hoạch. Tuy nhiên, không nên ghi quá thấp để tránh mất uy tín.

Sau khi đăng ký thành lập:

  • Thành viên có trách nhiệm góp đủ vốn cam kết. Thời hạn góp vốn được quy định trong Điều lệ.
  • Công ty phải ghi nhận vốn góp vào sổ sách kế toán. Lập biên bản góp vốn và lưu trữ tại công ty.

Khi nào cần chứng minh vốn:

  • Khi xin cấp giấy phép ngành nghề có vốn pháp định. Cơ quan cấp phép yêu cầu sao kê ngân hàng hoặc báo cáo kiểm toán.
  • Khi vay vốn ngân hàng, huy động vốn từ nhà đầu tư. Ngân hàng cần xác minh năng lực tài chính.
  • Khi tham gia đấu thầu dự án lớn. Chủ đầu tư yêu cầu báo cáo tài chính được kiểm toán.

Rủi ro khi ghi vốn không phù hợp:

  • Ghi vốn quá cao mà không góp đủ: Thành viên phải chịu trách nhiệm bằng tài sản cá nhân nếu công ty nợ nần.
  • Ghi vốn quá thấp: Mất uy tín với đối tác, khó vay vốn ngân hàng, khó tham gia đấu thầu.

Thời hạn góp vốn: 90 ngày và các trách nhiệm pháp lý liên quan

Quy định về thời hạn góp vốn có ý nghĩa pháp lý quan trọng đối với thành viên và người quản lý công ty.

Quy định về thời hạn góp vốn:

  • Đối với công ty TNHH: Thành viên phải góp đủ và đúng hạn số vốn cam kết. Thời hạn góp vốn ghi trong Điều lệ, tối đa là 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Đối với công ty cổ phần: Cổ đông sáng lập phải thanh toán đủ số cổ phần cam kết mua trong thời hạn 90 ngày. Tính từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu.

Hình thức góp vốn:

  • Tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi. Vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật. Tài sản khác ghi trong Điều lệ công ty.
  • Tài sản góp vốn phải được định giá. Nếu trên 20% vốn điều lệ, phải định giá bởi tổ chức định giá chuyên nghiệp.

Trách nhiệm khi chưa góp đủ vốn:

  • Thành viên chưa góp vốn không có quyền biểu quyết về phần vốn chưa góp. Không được chia lợi nhuận tương ứng với phần vốn chưa góp.
  • Thành viên phải liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty. Phạm vi trách nhiệm tương ứng với phần vốn chưa góp.
  • Công ty có quyền huy động thêm vốn từ thành viên khác. Có thể chấm dứt tư cách thành viên đối với người không góp vốn đúng hạn.

Trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật:

  • Phải đôn đốc thành viên góp đủ vốn đúng hạn. Báo cáo tình hình góp vốn tại cuộc họp Hội đồng thành viên hoặc Đại hội cổ đông.
  • Nếu cố ý không yêu cầu thành viên góp vốn, có thể bị xử lý trách nhiệm. Chịu trách nhiệm liên đới về các thiệt hại xảy ra do thiếu vốn.

6. Điều kiện về hồ sơ và lệ phí

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là bước cuối cùng để hoàn tất thủ tục thành lập doanh nghiệp.

Checklist hồ sơ cơ bản

ELAW tổng hợp danh sách hồ sơ cần thiết giúp bạn kiểm tra dễ dàng.

Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp: Theo mẫu quy định, có chữ ký của người đại diện theo pháp luật. Ghi đầy đủ thông tin về doanh nghiệp dự kiến thành lập.

Điều lệ công ty: Bản điện tử (file Word hoặc PDF). Có chữ ký của tất cả thành viên hoặc cổ đông sáng lập. Nội dung Điều lệ gồm: Tên, địa chỉ trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ. Quyền và nghĩa vụ của thành viên, cơ cấu tổ chức quản lý.

Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH): Theo mẫu, ghi rõ họ tên, địa chỉ, quốc tịch, số CMND/CCCD. Tỷ lệ vốn góp của từng thành viên.

Danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần): Ghi rõ họ tên, địa chỉ, quốc tịch, số CMND/CCCD, số điện thoại. Số lượng cổ phần, loại cổ phần, giá trị cổ phần mỗi người cam kết mua.

Bản sao hợp lệ giấy tờ cá nhân: CMND/CCCD/Hộ chiếu của các thành viên, cổ đông, người đại diện theo pháp luật. Không cần chứng thực nếu nộp hồ sơ trực tuyến.

Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng trụ sở: Sổ đỏ, hợp đồng thuê có công chứng. Hoặc giấy xác nhận của chủ sở hữu nếu trụ sở đặt tại nhà chung cư. Hợp đồng thuê phải còn hiệu lực ít nhất 3 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ.

Các giấy tờ khác (nếu có): Giấy phép, chứng chỉ hành nghề đối với ngành nghề có điều kiện. Văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.

Lệ phí nhà nước cần nộp

Chi phí thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam được quy định minh bạch và tương đối thấp.

Lệ phí đăng ký doanh nghiệp:

  • Thành lập mới doanh nghiệp: 100.000 đồng. Đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp: 50.000 đồng.
  • Cấp bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: 50.000 đồng/bản.

Phí công bố thông tin doanh nghiệp:

  • Công bố thông tin thành lập doanh nghiệp: 300.000 đồng. Công bố thông tin thay đổi, bổ sung: 100.000 đồng.
  • Doanh nghiệp phải nộp phí công bố trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận.

Các chi phí phát sinh khác: Công chứng hợp đồng thuê trụ sở: Khoảng 100.000 – 200.000 đồng. Dịch thuật công chứng giấy tờ tiếng nước ngoài (nếu có): 150.000 – 300.000 đồng/trang.

Tổng chi phí ước tính: Nếu tự làm hồ sơ: Khoảng 500.000 – 700.000 đồng. Nếu sử dụng dịch vụ tư vấn: Từ 2.000.000 – 5.000.000 đồng tùy loại hình và độ phức tạp.

ELAW: Giải pháp đáp ứng mọi điều kiện thành lập doanh nghiệp

Sau khi nắm rõ 6 điều kiện trên, bạn có thể thấy việc thành lập doanh nghiệp đòi hỏi sự tỉ mỉ và am hiểu pháp luật. ELAW hiểu điều đó và sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Ra đời từ năm 2010, ELAW là doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn doanh nghiệp. Tự hào là doanh nghiệp trẻ, năng động với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm. Chúng tôi hiểu rõ những khó khăn khi bạn bắt đầu khởi nghiệp. Việc chuẩn bị đầy đủ các điều kiện về chủ thể, tên doanh nghiệp, trụ sở, ngành nghề, vốn và hồ sơ có thể phức tạp. Nó tốn thời gian và công sức nếu bạn chưa có kinh nghiệm. Bạn cần tập trung vào kinh doanh, hãy để pháp lý cho ELAW.

Tư vấn A-Z các điều kiện, giúp bạn chọn loại hình, tên, và vốn tối ưu

ELAW cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện ngay từ bước đầu tiên.

  • Phân tích mô hình kinh doanh của bạn. Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất: Công ty TNHH, Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân.
  • Kiểm tra và đề xuất tên doanh nghiệp. Đảm bảo tên không trùng lặp, phù hợp với ngành nghề và dễ nhớ.
  • Tư vấn mức vốn điều lệ hợp lý. Cân đối giữa uy tín và khả năng tài chính thực tế của bạn.
  • Hướng dẫn về địa chỉ trụ sở. Tư vấn giải pháp nếu bạn muốn đặt trụ sở tại chung cư hoặc nhà thuê.
  • Tư vấn ngành nghề kinh doanh. Xác định ngành nghề có điều kiện, hướng dẫn xin giấy phép bổ sung nếu cần.

Soạn thảo và hoàn thiện hồ sơ chính xác, nộp và nhận kết quả nhanh chóng

ELAW đảm nhiệm toàn bộ công việc giấy tờ, thủ tục hành chính.

  • Soạn thảo đầy đủ hồ sơ theo đúng quy định. Bao gồm Giấy đề nghị, Điều lệ công ty, Danh sách thành viên/cổ đông.
  • Kiểm tra, rà soát kỹ lưỡng từng giấy tờ. Đảm bảo không có lỗi sai, thiếu sót gây trì hoãn.
  • Nộp hồ sơ trực tuyến hoặc trực tiếp. Theo dõi sát tiến độ xử lý của cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Giao kết quả tận tay bạn trong thời gian nhanh nhất.

Thời gian hoàn thành: Chỉ 3-5 ngày làm việc. ELAW cam kết tiến độ rõ ràng và minh bạch.

Hỗ trợ “trọn gói” sau thành lập: Dịch vụ thuế, hóa đơn, chữ ký số

Sau khi thành lập xong, doanh nghiệp còn nhiều thủ tục tiếp theo. ELAW đồng hành với bạn trong mọi giai đoạn.

Dịch vụ khai báo thuế:

  • Hướng dẫn thủ tục thuế ban đầu. Khai báo thuế hàng tháng, quý, năm.
  • Quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp. Tư vấn tối ưu hóa chi phí hợp pháp.

Dịch vụ hóa đơn điện tử:

  • Đăng ký mua hóa đơn điện tử với cơ quan thuế. Hướng dẫn sử dụng hóa đơn điện tử.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Xử lý các vấn đề phát sinh nhanh chóng.

Dịch vụ chữ ký số:

  • Đăng ký chữ ký số cho người đại diện pháp luật. Chữ ký số dùng để ký hợp đồng điện tử, nộp hồ sơ online.
  • Hướng dẫn cài đặt và sử dụng. Gia hạn chữ ký số hàng năm.

Dịch vụ kế toán doanh nghiệp:

  • Kế toán trọn gói cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Dịch vụ kế toán trưởng thuê ngoài.
  • Đội ngũ kế toán viên chuyên nghiệp. Đảm bảo tuân thủ pháp luật, minh bạch tài chính.

Đừng để các thủ tục pháp lý cản bước ý tưởng của bạn

ELAW với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp. Chúng tôi đã đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp khởi nghiệp thành công. Liên hệ ELAW ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí về thành lập doanh nghiệp. Được báo giá chi tiết, minh bạch cho gói dịch vụ phù hợp.

Thông tin liên hệ:

Công Ty Elaw

  • Địa chỉ: 17 Hồ Bá Kiện , P.Hoà Hưng, Tp.HCM
  • Phòng kinh doanh : 0944.98.16.18
  • Phòng kế toán : 0819.191816
  • Phòng kinh doanh : dkkd.sale@gmail.com
Rate this post
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Lên đầu trang
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x