I. Cổ đông sáng lập công ty cổ phần: Quy định, Quyền lợi và Nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam
Trong cơ cấu tổ chức của một công ty cổ phần (CTCP), cổ đông sáng lập đóng vai trò là những người đặt nền móng đầu tiên cho sự hình thành và phát triển của doanh nghiệp. Hiểu rõ quy định pháp lý về nhóm cổ đông này là yếu tố then chốt giúp các nhà sáng lập vận hành doanh nghiệp suôn sẻ và tránh các tranh chấp pháp lý không đáng có.

1. Cổ đông sáng lập là ai?
Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành tại Việt Nam, cổ đông sáng lập là cổ đông sở hữu ít nhất một phần số cổ phần phổ thông được quyền chào bán và cùng ký tên vào điều lệ công ty cổ phần thành lập mới.
Điều kiện để trở thành cổ đông sáng lập:
- Số lượng: Công ty cổ phần khi mới thành lập phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập. (Lưu ý: Đối với mô hình công ty cổ phần chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn, hoặc trong một số trường hợp đặc biệt khác có thể có quy định riêng, nhưng nhìn chung số lượng tối thiểu khi khởi tạo là 3).
- Năng lực pháp luật: Cổ đông sáng lập có thể là cá nhân (từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ) hoặc tổ chức (có tư cách pháp nhân hợp pháp).
- Đối tượng bị hạn chế: Một số cá nhân không được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp (như cán bộ, công chức, viên chức nhà nước, người đang chấp hành hình phạt tù, v.v.) thì không được làm cổ đông sáng lập.
2. Tỷ lệ sở hữu và Nghĩa vụ góp vốn
a. Nghĩa vụ thanh toán cổ phần đã đăng ký mua
- Các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất $20\\%$ tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Thời hạn thanh toán: Các cổ đông sáng lập phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn $90$ ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (trừ trường hợp Điều lệ công ty hoặc hợp đồng mua bán cổ phần quy định một thời hạn ngắn hơn).
b. Hậu quả pháp lý nếu không góp đủ vốn đúng hạn
Nếu sau thời hạn $90$ ngày mà có cổ đông sáng lập không thanh toán hoặc chỉ thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua:
- Cổ đông đó đương nhiên không còn là cổ đông của công ty (đối với phần chưa thanh toán).
- Cổ đông đó không có quyền biểu quyết, nhận cổ tức hoặc các quyền lợi tương ứng với số cổ phần chưa thanh toán.
- Số cổ phần chưa thanh toán đó được tự do chào bán hoặc xử lý theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị.
- Công ty phải tiến hành đăng ký thay đổi vốn điều lệ tương ứng với số vốn thực góp trong thời hạn nhất định theo quy định pháp luật.
3. Quyền lợi đặc thù của cổ đông sáng lập
Bên cạnh các quyền lợi thông thường như các cổ đông phổ thông khác (nhận cổ tức, biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông…), cổ đông sáng lập trong giai đoạn đầu thành lập còn có một số quyền và hạn chế pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp:
a. Quyền ưu tiên
Trong giai đoạn đầu, cổ đông sáng lập thường có quyền ưu tiên mua các cổ phần chào bán tiếp theo của công ty tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần phổ thông của họ trong công ty (trừ khi Điều lệ công ty có quy định khác).
b. Quyền biểu quyết tập thể và bảo vệ quyền kiểm soát
Vì là những người nắm giữ nền tảng ban đầu, tiếng nói của cổ đông sáng lập có sức nặng lớn trong việc định hướng chiến lược, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và bầu chọn Hội đồng quản trị.
4. Những điểm lưu ý quan trọng về chuyển nhượng cổ phần
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho các cổ đông sáng lập khác.
Tuy nhiên, đối với việc chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập, cần lưu ý:
- Trong vòng $03$ năm đầu tiên kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cho các cổ đông sáng lập khác.
- Nếu chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập, phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Cổ đông dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng cổ phần đó.
- Lưu ý: Quy định hạn chế chuyển nhượng này trong $3$ năm đầu chỉ áp dụng đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập, không áp dụng đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết hoặc cổ phần phát hành thêm sau khi thành lập.
5. Lời khuyên khi thiết lập nhóm cổ đông sáng lập
- Thỏa thuận cổ đông (Shareholders’ Agreement – SHA): Trước khi ký Điều lệ chính thức, các cổ đông sáng lập nên lập một bản Thỏa thuận cổ đông riêng tư để quy định rõ về cam kết đồng hành, cơ chế giải quyết tranh chấp, phương án chống bế tắc (deadlock), và cam kết không cạnh tranh.
- Minh bạch tài chính và góp vốn: Thực hiện đúng hạn việc góp vốn bằng tiền mặt hoặc tài sản định giá hợp pháp, tránh tình trạng “treo vốn” làm ảnh hưởng đến hoạt động pháp lý của công ty.
- Phân định rõ vai trò: Thống nhất ngay từ đầu về quyền lực quản lý (ai làm Giám đốc/Tổng Giám đốc, ai tham gia HĐQT) để tránh mâu thuẫn về quyền điều hành sau này.
II. Khi nào được thay đổi cổ đông sáng lập công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp mới nhất?
Trong quá trình hoạt động của công ty cổ phần, việc cơ cấu lại cổ đông, đặc biệt là cổ đông sáng lập, là nhu cầu rất phổ biến. Theo Luật Doanh nghiệp hiện hành (Luật Doanh nghiệp 2020), việc hiểu đúng về thời điểm và điều kiện thay đổi cổ đông sáng lập đóng vai trò cốt lõi để đảm bảo tính pháp lý cho doanh nghiệp.

Dưới đây là các mốc thời gian và quy định chi tiết về việc thay đổi cổ đông sáng lập:
1. Trước khi đăng ký doanh nghiệp (Trước khi cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)
- Quy định: Các cá nhân, tổ chức tham gia góp vốn ban đầu được ghi nhận là cổ đông sáng lập trong hồ sơ đăng ký thành lập công ty.
- Quy định thay đổi: Trước khi cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GPKD), nhóm cổ đông sáng lập hoàn toàn có thể thay đổi, bổ sung hoặc rút tên bất cứ lúc nào thông qua việc điều chỉnh lại Danh sách cổ đông sáng lập trong hồ sơ nộp lên Sở Kế hoạch và Đầu tư.
2. Sau khi đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Trong vòng 03 năm đầu tiên)
Đây là giai đoạn có nhiều ràng buộc pháp lý quan trọng nhất đối với cổ đông sáng lập:
- Quy định chuyển nhượng cổ phần: Căn cứ theo Khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, trong thời hạn 03 năm tính từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình cho:
- Các cổ đông sáng lập khác trong công ty.
- Người không phải là cổ đông sáng lập chỉ khi được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ). Trường hợp này, cổ đông sáng lập dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng cổ phần đó.
- Hệ quả pháp lý về danh xưng: Một điểm rất quan trọng cần lưu ý là: Cổ đông sáng lập vẫn giữ nguyên tư cách là “cổ đông sáng lập” trong danh hồ sơ lưu trữ của công ty, ngay cả khi họ đã chuyển nhượng toàn bộ số cổ phần phổ thông của mình cho người khác trong giai đoạn 03 năm đầu này. Tên, tỷ lệ sở hữu ban đầu của họ vẫn phải được lưu trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (trừ các nghĩa vụ về vốn nếu chưa góp đủ). Người nhận chuyển nhượng không tự động trở thành “cổ đông sáng lập” mà chỉ là “cổ đông phổ thông” thông thường.
3. Sau thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- Quy định: Khi đã qua thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty chính thức thành lập (được cấp GPKD):
- Các hạn chế đối với cổ đông sáng lập chính thức được dỡ bỏ.
- Cổ đông sáng lập có quyền tự do chuyển nhượng số cổ phần phổ thông của mình cho bất kỳ tổ chức, cá nhân nào khác mà không cần phải có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.
- Cập nhật thông tin: Trên giấy phép kinh doanh hiện hành theo Luật Doanh nghiệp mới, thông tin chi tiết về danh sách cổ đông sáng lập không bắt buộc phải thể hiện trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nữa (trừ trường hợp công ty mới thành lập hoặc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp có liên quan đến việc kê khai danh sách ban đầu). Do đó, thủ tục chuyển nhượng cổ phần thông thường chỉ cần thực hiện thông qua hợp đồng chuyển nhượng, biên bản thanh lý và cập nhật Sổ đăng ký cổ đông của công ty.
III. Tóm tắt lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp
- Về nghĩa vụ góp vốn: Cổ đông sáng lập bắt buộc phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu quá thời hạn này mà chưa góp đủ, cổ đông đó mặc nhiên không còn là cổ đông của công ty mà không cần thủ tục chuyển nhượng.
- Thủ tục thông báo: Mọi thay đổi liên quan đến cổ đông (nếu thuộc diện phải thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp theo quy định) cần được gửi đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi công ty đặt trụ sở chính trong thời hạn pháp luật quy định.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, khi hết thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà cổ đông sáng lập không thanh toán hoặc chỉ thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua, pháp luật quy định các hệ quả và thủ tục xử lý như sau:
1. Hệ quả pháp lý đối với cổ đông
-
Trường hợp không góp đồng nào: Cổ đông đó đương nhiên không còn là cổ đông của công ty (không cần làm thủ tục chuyển nhượng phần vốn).
-
Trường hợp chỉ góp một phần: Cổ đông vẫn giữ quyền biểu quyết, nhận cổ tức và các quyền tương ứng với số cổ phần thực tế đã thanh toán; phần cổ phần chưa thanh toán sẽ không còn thuộc quyền sở hữu của cổ đông đó nữa.
2. Thủ tục pháp lý mà công ty phải thực hiện
Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn 90 ngày góp vốn, công ty buộc phải thực hiện các thủ tục sau với Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư):
-
Xử lý số cổ phần chưa góp:
-
Số cổ phần chưa thanh toán có thể được chào bán cho các cổ đông khác hoặc người ngoài (nếu Đại hội đồng cổ đông thông qua).
-
Nếu không bán được, công ty phải tiến hành thủ tục giảm vốn điều lệ tương ứng với tổng mệnh giá số cổ phần chưa thanh toán.
-
-
Cập nhật và thay đổi danh sách cổ đông sáng lập:
-
Công ty phải nộp hồ sơ thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp để loại bỏ tên (hoặc điều chỉnh lại tỷ lệ sở hữu) của cổ đông sáng lập chưa góp đủ/không góp vốn.
-
3. Thành phần hồ sơ đăng ký thay đổi
Để hoàn tất thủ tục tại cơ quan đăng ký kinh doanh, hồ sơ thường bao gồm:
-
Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (do người đại diện theo pháp luật ký).
-
Danh sách cổ đông sáng lập mới (trong đó không bao gồm cổ đông sáng lập chưa thanh toán hoặc đã bị điều chỉnh giảm số cổ phần).
-
Nghị quyết, quyết định và biên bản họp của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị (về việc xử lý số cổ phần chưa góp và điều chỉnh giảm vốn điều lệ nếu có).
-
Báo cáo tài chính hoặc văn bản xác nhận về việc hoàn thành hoặc không hoàn thành việc góp vốn.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn/thay đổi cổ đông sáng lập này đúng hạn. Nếu chậm trễ hoặc không thực hiện, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật hiện hành (mức phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi không đăng ký thay đổi khi cổ đông không góp đủ vốn).
Nguồn: Internet



