Tổng đài tư vấn miễn phí: (028) 39 79 83 64

Hotline: 0944.98.16.18

Hệ Thống Ngành Kinh Tế Việt Nam

Trang chủ » Tư vấn hỗ trợ » Hệ Thống Ngành Kinh Tế Việt Nam

Hệ Thống Ngành Kinh Tế Việt Nam

Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành Cấp 4
A         NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN  
  01       Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan  
    011     Trồng cây hàng năm  
      0111 01110 Trồng lúa 0111
      0112 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112
      0113 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113
      0114 01140 Trồng cây mía 0114
      0115 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0115
      0116 01160 Trồng cây lấy sợi 0116
      0117 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117
      0118   Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0118
        01181 Trồng rau các loại  
        01182 Trồng đậu các loại  
        01183 Trồng hoa hàng năm  
      0119   Trồng cây hàng năm khác 0119
        01191 Trồng cây gia vị hàng năm  
        01192 Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm  
        01199 Trồng cây hàng năm khác còn lại  
    012     Trồng cây lâu năm  
      0121   Trồng cây ăn quả 0121
        01211 Trồng nho  
        01212 Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới  
        01213 Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác  
        01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo  
        01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm  
        01219 Trồng cây ăn quả khác  
      0122 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0122
      0123 01230 Trồng cây điều 0123
      0124 01240 Trồng cây hồ tiêu 0124
      0125 01250 Trồng cây cao su 0125
      0126 01260 Trồng cây cà phê 0126
      0127 01270 Trồng cây chè 0127
      0128   Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0128
        01281 Trồng cây gia vị lâu năm  
        01282 Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm  
      0129   Trồng cây lâu năm khác 0129
        01291 Trồng cây cảnh lâu năm  
        01299 Trồng cây lâu năm khác còn lại  
    013     Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp  
      0131 01310 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0131
      0132 01320 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0132
    014     Chăn nuôi  
      0141   Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0141
        01411 Sản xuất giống trâu, bò  
        01412 Chăn nuôi trâu, bò  
      0142   Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0142
        01421 Sản xuất giống ngựa, lừa  
        01422 Chăn nuôi ngựa, lừa, la  
      0144   Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0144
        01441 Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai  
        01442 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai  
      0145   Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0145
        01451 Sản xuất giống lợn  
        01452 Chăn nuôi lợn  
      0146   Chăn nuôi gia cầm 0146
        01461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm  
        01462 Chăn nuôi gà  
        01463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng  
        01469 Chăn nuôi gia cầm khác  
      0149 01490 Chăn nuôi khác 0149
    015 0150 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0150
    016     Hoạt động dịch vụ nông nghiệp  
      0161 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0161
      0162 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0162
      0163 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0163
      0164 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống 0164
    017 0170 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0170
  02       Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan  
    021 0210   Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0210
        02101 Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ  
        02102 Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre  
        02103 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác  
        02104 Ươm giống cây lâm nghiệp  
    022 0220 02200 Khai thác gỗ 0220
    023     Khai thác, thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ  
      0231 02310 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0231
      0232 02320 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0232
    024 0240 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0240
  03       Khai thác, nuôi trồng thủy sản  
    031     Khai thác thủy sản  
      0311 03110 Khai thác thủy sản biển 0311
      0312 03120 Khai thác thủy sản nội địa 0312
    032     Nuôi trồng thủy sản  
      0321   Nuôi trồng thủy sản biển 0321
        03211 Nuôi cá  
        03212 Nuôi tôm  
        03213 Nuôi thủy sản khác  
        03214 Sản xuất giống thủy sản biển  
      0322   Nuôi trồng thủy sản nội địa 0322
        03221 Nuôi cá  
        03222 Nuôi tôm  
        03223 Nuôi thủy sản khác  
        03224 Sản xuất giống thủy sản nội địa  
B         KHAI KHOÁNG  
  05       Khai thác than cứng và than non  
    051 0510 05100 Khai thác và thu gom than cứng 0510
    052 0520 05200 Khai thác và thu gom than non 0520
  06       Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên  
    061 0610 06100 Khai thác dầu thô 0610
    062 0620 06200 Khai thác khí đốt tự nhiên 0620
  07       Khai thác quặng kim loại  
    071 0710 07100 Khai thác quặng sắt 0710
    072     Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)  
      0721 07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0721
      0722   Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
        07221 Khai thác quặng bôxít  
        07229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu  
    073 0730 07300 Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0730
  08       Khai khoáng khác  
    081 0810   Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
        08101 Khai thác đá  
        08102 Khai thác cát, sỏi  
        08103 Khai thác đất sét  
    089     Khai khoáng chưa được phân vào đâu  
      0891 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0891
      0892 08920 Khai thác và thu gom than bùn 0892
      0893 08930 Khai thác muối 0893
      0899 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0899
  09       Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng  
    091 0910 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0910
    099 0990 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 0990
C         CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO  
  10       Sản xuất, chế biến thực phẩm  
    101 1010   Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
        10101 Giết mổ gia súc, gia cầm  
        10102 Chế biến và bảo quản thịt  
        10109 Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt  
    102 1020   Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
        10201 Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh  
        10202 Chế biến và bảo quản thủy sản khô  
        10203 Chế biến và bảo quản nước mắm  
        10209 Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản  
    103 1030   Chế biến và bảo quản rau quả 1030
        10301 Sản xuất nước ép từ rau quả  
        10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác  
    104 1040   Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
        10401 Sản xuất dầu, mỡ động vật  
        10402 Sản xuất dầu, bơ thực vật  
    105 1050 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1050
    106     Xay xát và sản xuất bột  
      1061   Xay xát và sản xuất bột thô 1061
        10611 Xay xát  
        10612 Sản xuất bột thô  
      1062 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1062
    107     Sản xuất thực phẩm khác  
      1071 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột 1071
      1072 10720 Sản xuất đường 1072
      1073 10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1073
      1074 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1074
      1075   Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1075
        10751 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt  
        10752 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản  
        10759 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác  
      1076 10760 Sản xuất chè 1076
      1077 10770 Sản xuất cà phê 1077
      1079 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1079
    108 1080 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1080
  11 110     Sản xuất đồ uống  
      1101 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1101
      1102 11020 Sản xuất rượu vang 1102
      1103 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1103
      1104   Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
        11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai  
        11042 Sản xuất đồ uống không cồn  
  12 120 1200   Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
        12001 Sản xuất thuốc lá  
        12009 Sản xuất thuốc hút khác  
  13       Dệt  
    131     Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt  
      1311 13110 Sản xuất sợi 1311
      1312 13120 Sản xuất vải dệt thoi 1312
      1313 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt 1313
    139     Sản xuất hàng dệt khác  
      1391 13910 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1391
      1392 13920 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1392
      1393 13930 Sản xuất thảm, chăn, đệm 1393
      1394 13940 Sản xuất các loại dây bện và lưới 1394
      1399 13990 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1399
  14       Sản xuất trang phục  
    141 1410 14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1410
    142 1420 14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1420
    143 1430 14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1430
  15       Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan  
    151     Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi xách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú  
      1511 15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1511
      1512 15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1512
    152 1520 15200 Sản xuất giày, dép 1520
  16       Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện  
    161 1610   Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
        16101 Cưa, xẻ và bào gỗ  
        16102 Bảo quản gỗ  
    162     Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện  
      1621 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1621
      1622 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1622
      1623 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1623
      1629   Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
        16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ  
        16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện  
  17 170     Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy  
      1701 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1701
      1702   Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
        17021 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa  
        17022 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn  
      1709 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1709
  18       In, sao chép bản ghi các loại  
    181     In ấn và dịch vụ liên quan đến in  
      1811 18110 In ấn 1811
      1812 18120 Dịch vụ liên quan đến in 1812
    182 1820 18200 Sao chép bản ghi các loại 1820
  19       Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế  
    191 1910 19100 Sản xuất than cốc 1910
    192 1920 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 1920
  20       Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất  
    201     Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh  
      2011   Sản xuất hoá chất cơ bản 2011
        20111 Sản xuất khí công nghiệp  
        20112 Sản xuất chất nhuộm và chất màu  
        20113 Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác  
        20114 Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác  
        20119 Sản xuất hóa chất cơ bản khác  
      2012 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2012
      2013   Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
        20131 Sản xuất plastic nguyên sinh  
        20132 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh  
    202     Sản xuất sản phẩm hoá chất khác  
      2021 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2021
      2022   Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
        20221 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít  
        20222 Sản xuất mực in  
      2023   Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
        20231 Sản xuất mỹ phẩm  
        20232 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh  
      2029 20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2029
    203 2030 20300 Sản xuất sợi nhân tạo 2030
  21       Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu  
    210 2100   Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
        21001 Sản xuất thuốc các loại  
        21002 Sản xuất hoá dược và dược liệu  
  22       Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic  
    221     Sản xuất sản phẩm từ cao su  
      2211 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2211
      2219 22190 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2219
    222 2220   Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
        22201 Sản xuất bao bì từ plastic  
        22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic  
  23       Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác  
    231 2310   Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 2310
        23101 Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng  
        23102 Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng  
        23103 Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh  
        23109 Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh  
    239     Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu  
      2391 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2391
      2392 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2392
      2393 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2393
      2394   Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
        23941 Sản xuất xi măng  
        23942 Sản xuất vôi  
        23943 Sản xuất thạch cao  
      2395 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2395
      2396 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2396
      2399 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2399
  24       Sản xuất kim loại  
    241 2410 24100 Sản xuất sắt, thép, gang 2410
    242 2420   Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2420
        24201 Sản xuất kim loại quý  
        24202 Sản xuất kim loại màu  
    243     Đúc kim loại  
      2431 24310 Đúc sắt, thép 2431
      2432 24320 Đúc kim loại màu 2432
  25       Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)  
    251     Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi  
      2511 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2511
      2512 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2512
      2513 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2513
    252 2520 25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược 2520
    259     Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại  
      2591 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2591
      2592 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2592
      2593 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2593
      2599   Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
        25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn  
        25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu  
  26       Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học  
    261 2610 26100 Sản xuất linh kiện điện tử 2610
    262 2620 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2620
    263 2630 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông 2630
    264 2640 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2640
    265     Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ  
      2651 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2651
      2652 26520 Sản xuất đồng hồ 2652
    266 2660 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2660
    267 2670 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2670
    268 2680 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2680
  27       Sản xuất thiết bị điện  
    271 2710   Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
        27101 Sản xuất mô tơ, máy phát  
        27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện  
    272 2720 27200 Sản xuất pin và ắc quy 2720
    273     Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn  
      2731 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2731
      2732 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2732
      2733 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2733
    274 2740 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2740
    275 2750 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng 2750
    279 2790 27900 Sản xuất thiết bị điện khác 2790
  28       Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu  
    281     Sản xuất máy thông dụng  
      2811 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2811
      2812 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2812
      2813 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2813
      2814 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2814
      2815 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2815
      2816 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2816
      2817 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2817
      2818 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2818
      2819 28190 Sản xuất máy thông dụng khác 2819
    282     Sản xuất máy chuyên dụng  
      2821 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2821
      2822 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2822
      2823 28230 Sản xuất máy luyện kim 2823
      2824 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2824
      2825 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2825
      2826 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2826
      2829   Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
        28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng  
        28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu  
  29       Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác  
    291 2910 29100 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2910
    292 2920 29200 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2920
    293 2930 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 2930
  30       Sản xuất phương tiện vận tải khác  
    301     Đóng tàu và thuyền  
      3011 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi 3011
      3012 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3012
    302 3020 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3020
    303 3030 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3030
    304 3040 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 3040
    309     Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu  
      3091 30910 Sản xuất mô tô, xe máy 3091
      3092 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3092
      3099 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3099
  31 310 3100   Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
        31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ  
        31002 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại  
        31009 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác  
  32       Công nghiệp chế biến, chế tạo khác  
    321     Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan  
      3211 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3211
      3212 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3212
    322 3220 32200 Sản xuất nhạc cụ 3220
    323 3230 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3230
    324 3240 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3240
    325 3250   Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
        32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa  
        32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng  
    329 3290 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3290
  33       Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị  
    331     Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn  
      3311 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3311
      3312 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị 3312
      3313 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3313
      3314 33140 Sửa chữa thiết bị điện 3314
      3315 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3315
      3319 33190 Sửa chữa thiết bị khác 3319
    332 3320 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3320
D         SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ  
  35       Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí  
    351     Sản xuất, truyền tải và phân phối điện  
      3511   Sản xuất điện 3511
        35111 Thủy điện  
        35112 Nhiệt điện than  
        35113 Nhiệt điện khí  
        35114 Điện hạt nhân  
        35115 Điện gió  
        35116 Điện mặt trời  
        35119 Điện khác  
      3512   Truyền tải và phân phối điện 3512
        35121 Truyền tải điện  
        35122 Phân phối điện  
    352 3520   Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3520
        35201 Sản xuất khí đốt  
        35202 Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống  
    353 3530   Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
        35301 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí  
        35302 Sản xuất nước đá  
E         CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI  
  36 360 3600 36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3600
  37 370 3700   Thoát nước và xử lý nước thải 3700
        37001 Thoát nước  
        37002 Xử lý nước thải  
  38       Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải; tái chế phế liệu  
    381     Thu gom rác thải  
      3811 38110 Thu gom rác thải không độc hại 3811
      3812   Thu gom rác thải độc hại 3812
        38121 Thu gom rác thải y tế  
        38129 Thu gom rác thải độc hại khác  
    382     Xử lý và tiêu hủy rác thải  
      3821 38210 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 3821
      3822   Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 3822
        38221 Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế  
        38229 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác  
    383 3830   Tái chế phế liệu 3830
        38301 Tái chế phế liệu kim loại  
        38302 Tái chế phế liệu phi kim loại  
  39 390 3900 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3900
F         XÂY DỰNG  
  41 410     Xây dựng nhà các loại  
      4101 41010 Xây dựng nhà để ở 4101
      4102 41020 Xây dựng nhà không để ở 4102
  42       Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng  
    421     Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ  
      4211 42110 Xây dựng công trình đường sắt 4211
      4212 42120 Xây dựng công trình đường bộ 4212
    422     Xây dựng công trình công ích  
      4221 42210 Xây dựng công trình điện 4221
      4222 42220 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
      4223 42230 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
      4229 42290 Xây dựng công trình công ích khác 4229
    429     Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác  
      4291 42910 Xây dựng công trình thủy 4291
      4292 42920 Xây dựng công trình khai khoáng 4292
      4293 42930 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
      4299 42990 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4299
  43       Hoạt động xây dựng chuyên dụng  
    431     Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng  
      4311 43110 Phá dỡ 4311
      4312 43120 Chuẩn bị mặt bằng 4312
    432     Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác  
      4321 43210 Lắp đặt hệ thống điện 4321
      4322   Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) 4322
        43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước  
        43222 Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí  
      4329 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4329
    433 4330 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng 4330
    439 4390 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4390
G         BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC  
  45       Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác  
    451     Bán ô tô và xe có động cơ khác  
      4511   Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
        45111 Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)  
        45119 Bán buôn xe có động cơ khác  
      4512 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4512
      4513   Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
        45131 Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)  
        45139 Đại lý xe có động cơ khác  
    452 4520 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4520
    453 4530   Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
        45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác  
        45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)  
        45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác  
    454     Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy  
      4541   Bán mô tô, xe máy 4541
        45411 Bán buôn mô tô, xe máy  
        45412 Bán lẻ mô tô, xe máy  
        45413 Đại lý mô tô, xe máy  
      4542 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4542
      4543   Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
        45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy  
        45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy  
        45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy  
  46       Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)  
    461 4610   Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa

4610
        46101 Đại lý bán hàng hóa  
        46102 Môi giới mua bán hàng hóa  
        46103 Đấu giá hàng hóa  
    462 4620   Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) 4620
        46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác  
        46202 Bán buôn hoa và cây  
        46203 Bán buôn động vật sống  
        46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản  
        46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)  
    463     Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào  
      4631 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4631
      4632   Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) 4632
        46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt  
        46322 Bán buôn thủy sản  
        46323 Bán buôn rau, quả  
        46324 Bán buôn cà phê  
        46325 Bán buôn chè  
        46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột  
        46329 Bán buôn thực phẩm khác  
      4633   Bán buôn đồ uống 4633
        46331 Bán buôn đồ uống có cồn  
        46332 Bán buôn đồ uống không có cồn  
      4634 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
    464     Bán buôn đồ dùng gia đình  
      4641   Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4641
        46411 Bán buôn vải  
        46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác  
        46413 Bán buôn hàng may mặc  
        46414 Bán buôn giày dép  
      4649   Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
        46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác  
        46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế  
        46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh  
        46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh  
        46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện  
        46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự  
        46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm  
        46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao  
        46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu  
    465     Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy  
      4651 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4651
      4652 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
      4653 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
      4659   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
        46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng  
        46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)  
        46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày  
        46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)  
        46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế  
        46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu  
    466     Bán buôn chuyên doanh khác  
      4661   Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) 4661
        46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác  
        46612 Bán buôn dầu thô  
        46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan  
        46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan  
      4662   Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) 4662
        46621 Bán buôn quặng kim loại  
        46622 Bán buôn sắt, thép  
        46623 Bán buôn kim loại khác  
        46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác  
      4663   Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
        46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến  
        46632 Bán buôn xi măng  
        46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi  
        46634 Bán buôn kính xây dựng  
        46635 Bán buôn sơn, vécni  
        46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh  
        46637 Bán buôn đồ ngũ kim  
        46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng  
      4669   Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trử hóa chất tại trụ sở) 4669
        46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp  
        46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)  
        46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh  
        46694 Bán buôn cao su  
        46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt  
        46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép  
        46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại  
        46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu  
    469 4690 46900 Bán buôn tổng hợp 4690
  47       Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)  
    471     Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp  
      4711   Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4711
        47111 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)  
        47112 Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)  
        47119 Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác  
      4719   Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
        47191 Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)  
        47192 Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)  
        47199 Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác  
    472     Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4721 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4721
      4722   Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UB ngày 31/07/2009 và 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) 4722
        47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4723 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4723
      4724 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4724
    473 4730 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) 4730
    474     Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4741   Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
        47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4742 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4742
    475     Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4751   Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
        47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4752   Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
        47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4753 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753
      4759   Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
        47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47599 Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh  
    476     Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4761 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761
      4762 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4762
      4763 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4763
      4764 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4764
    477     Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4771   Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
        47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4772   Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
        47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47723 Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4773   Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ. Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hoa, cây cảnh, đồng hồ, kính mắt, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)

4773
        47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47735 Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh  
      4774   Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí và thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) 4774
        47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh  
        47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh  
    478     Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ  
      4781   Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
        47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ  
        47812 Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ  
        47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ  
        47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ  
        47815 Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ  
        47816 Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ  
        47817 Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ  
        47818 Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ  
        47819 Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu  
      4782   Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
        47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ  
        47822 Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ  
        47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ  
      4783 47830 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4783
      4784   Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4784
        47841 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ  
        47842 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ  
        47843 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ  
      4785 47850 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4785
      4789   Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
        47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ  
        47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ  
        47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ  
        47894 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ  
        47895 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ  
        47896 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ  
        47897 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ  
        47898 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng lưu động hoặc tại chợ  
        47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ  
    479     Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)  
      4791 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4791
      4799 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4799
H         VẬN TẢI KHO BÃI  
  49       Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống  
    491     Vận tải đường sắt  
      4911 49110 Vận tải hành khách đường sắt 4911
      4912 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt 4912
    492     Vận tải hành khách bằng xe buýt  
      4921 49210 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4921
      4922 49220 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4922
      4929 49290 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4929
    493     Vận tải đường bộ khác  
      4931   Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
        49311 Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao  
        49312 Vận tải hành khách bằng taxi  
        49313 Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác  
        49319 Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)  
      4932   Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
        49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh  
        49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu  
      4933   Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) 4933
        49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng  
        49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)  
        49333 Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác  
        49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ  
        49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác  
    494 4940 49400 Vận tải đường ống 4940
  50       Vận tải đường thủy  
    501     Vận tải ven biển và viễn dương  
      5011   Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
        50111 Vận tải hành khách ven biển  
        50112 Vận tải hành khách viễn dương  
      5012   Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
        50121 Vận tải hàng hóa ven biển  
        50122 Vận tải hàng hóa viễn dương  
    502     Vận tải đường thủy nội địa  
      5021   Vận tải hành khách đường thủy nội địa 5021
        50211 Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới  
        50212 Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ  
      5022   Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 5022
        50221 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới  
        50222 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ  
  51       Vận tải hàng không  
    511 5110   Vận tải hành khách hàng không 5110
        51101 Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định  
        51109 Vận tải hành khách hàng không loại khác  
    512 5120   Vận tải hàng hóa hàng không 5120
        51201 Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định  
        51209 Vận tải hàng hóa hàng không loại khác  
  52       Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải  
    521 5210   Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
        52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan  
        52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)  
        52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác  
    522     Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải  
      5221 52210 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) 5221
      5222   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
        52221 Hoạt động điều hành cảng biển  
        52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương  
        52223 Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa  
        52224 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa  
      5223   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223
        52231 Dịch vụ điều hành bay  
        52232 Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không  
        52239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không  
      5224   Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cản hàng không) 5224
        52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt  
        52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ  
        52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển  
        52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông  
        52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không  
        52249 Bốc xếp hàng hóa loại khác  
      5225   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5225
        52251 Hoạt động điều hành bến xe  
        52252 Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ  
        52253 Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ  
        52259 Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ  
      5229   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
        52291 Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển  
        52292 Logistics  
        52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu  
  53       Bưu chính và chuyển phát  
    531 5310 53100 Bưu chính 5310
    532 5320 53200 Chuyển phát 5320
I         DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG  
  55       Dịch vụ lưu trú  
    551 5510   Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: Khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không hoạt động tại trụ sở)

5510
        55101 Khách sạn  
        55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày  
        55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày  
        55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự  
    559 5590   Cơ sở lưu trú khác 5590
        55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên  
        55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm  
        55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu  
  56       Dịch vụ ăn uống  
    561 5610   Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
        56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)  
        56102 Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh  
        56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác  
    562     Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác  
      5621 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5621
      5629 56290 Dịch vụ ăn uống khác 5629
    563 5630   Dịch vụ phục vụ đồ uống

Chi tiết: Phục vụ đồ uống: rượu, bia, nước giải khát (trừ quầy rượu, quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)

5630
        56301 Quán rượu, bia, quầy bar  
        56302 Quán cà phê, giải khát  
        56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác  
J         THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG  
  58       Hoạt động xuất bản  
    581     Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác  
      5811   Xuất bản sách 5811
        58111 Xuất bản sách trực tuyến  
        58112 Xuất bản sách khác  
      5812   Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5812
        58121 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến  
        58122 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ khác  
      5813   Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5813
        58131 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ trực tuyến  
        58132 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác  
      5819   Hoạt động xuất bản khác 5819
        58191 Hoạt động xuất bản trực tuyến khác  
        58192 Hoạt động xuất bản khác  
    582 5820 58200 Xuất bản phần mềm

Chi tiết: Sản xuất phần mềm

5820
  59       Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc  
    591     Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình  
      5911   Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) 5911
        59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh  
        59112 Hoạt động sản xuất phim video  
        59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình  
      5912 59120 Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim, phát sóng và các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nỗ, chất cháy, hóa chất… làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình phim ảnh) 5912
      5913 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913
      5914   Hoạt động chiếu phim 5914
        59141 Hoạt động chiếu phim cố định  
        59142 Hoạt động chiếu phim lưu động  
    592 5920 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 5920
  60       Hoạt động phát thanh, truyền hình  
    601 6010 60100 Hoạt động phát thanh 6010
    602     Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao  
      6021 60210 Hoạt động truyền hình 6021
      6022 60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6022
  61       Viễn thông  
    611 6110   Hoạt động viễn thông có dây 6110
        61101 Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây  
        61102 Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác  
    612 6120   Hoạt động viễn thông không dây 6120
        61201 Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây  
        61202 Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác  
    613 6130 61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh 6130
    619 6190   Hoạt động viễn thông khác

Chi tiết: Hoạt động của những điểm truy cập internet; Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP./.

6190
        61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet  
        61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu  
  62 620     Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính  
      6201 62010 Lập trình máy vi tính 6201
      6202 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6202
      6209 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6209
  63       Hoạt động dịch vụ thông tin  
    631     Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin  
      6311 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6311
      6312 63120 Cổng thông tin

Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp

6312
    639     Dịch vụ thông tin khác  
      6391 63910 Hoạt động thông tấn 6391
      6399 63990 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

chi tiết: – Các dịch vụ thông tin qua điện thoại;
– Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí.

6399
K         HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM  
  64       Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)  
    641     Hoạt động trung gian tiền tệ  
      6411 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương 6411
      6419 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6419
    642 6420 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6420
    643 6430 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 6430
    649     Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)  
      6491 64910 Hoạt động cho thuê tài chính 6491
      6492 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác 6492
      6499 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6499
  65       Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)  
    651     Bảo hiểm  
      6511 65110 Bảo hiểm nhân thọ 6511
      6512 65120 Bảo hiểm phi nhân thọ 6512
      6513   Bảo hiểm sức khỏe 6513
        65131 Bảo hiểm y tế  
        65139 Bảo hiểm sức khỏe khác  
    652 6520 65200 Tái bảo hiểm 6520
    653 6530 65300 Bảo hiểm xã hội 6530
  66       Hoạt động tài chính khác  
    661     Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)  
      6611 66110 Quản lý thị trường tài chính 6611
      6612 66120 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán 6612
      6619 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính – kế toán)

6619
    662     Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội  
      6621 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6621
      6622 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6622
      6629 66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6629
    663 6630 66300 Hoạt động quản lý quỹ 6630
L         HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN  
  68       Hoạt động kinh doanh bất động sản  
    681 6810   Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6810
        68101 Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở  
        68102 Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở  
        68103 Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở  
        68104 Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở  
        68109 Kinh doanh bất động sản khác  
    682 6820   Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất

6820
        68201 Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất  
        68202 Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất  
M         HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ  
  69       Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán  
    691 6910   Hoạt động pháp luật 6910
        69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật  
        69102 Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý  
        69109 Hoạt động pháp luật khác  
    692 6920 69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 6920
  70       Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý  
    701 7010 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng 7010
    702 7020 70200 Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) 7020
  71       Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật  
    711 7110   Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
        71101 Hoạt động kiến trúc  
        71102 Hoạt động đo đạc và bản đồ  
        71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước  
        71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác  
    712 7120 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7120
  72       Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ  
    721     Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật  
      7211 72110 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7211
      7212 72120 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7212
      7213 72130 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7213
      7214 72140 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7214
    722     Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn  
      7221 72210 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7221
      7222 72220 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7222
  73       Quảng cáo và nghiên cứu thị trường  
    731 7310 73100 Quảng cáo 7310
    732 7320 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7320
  74       Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác  
    741 7410 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7410
    742 7420 74200 Hoạt động nhiếp ảnh 7420
    749 7490   Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
        74901 Hoạt động khí tượng thủy văn  
        74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu  
  75 750 7500 75000 Hoạt động thú y 7500
N         HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ  
  77       Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính  
    771 7710   Cho thuê xe có động cơ 7710
        77101 Cho thuê ôtô  
        77109 Cho thuê xe có động cơ khác  
    772     Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình  
      7721 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7721
      7722 77220 Cho thuê băng, đĩa video 7722
      7729 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7729
    773 7730   Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
        77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển  
        77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển  
        77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển  
        77304 Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển  
        77305 Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển  
        77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu  
    774 7740 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7740
  78       Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm  
    781 7810 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

7810
    782 7820 78200 Cung ứng lao động tạm thời 7820
    783 7830   Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

7830
        78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước  
        78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài  
  79       Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch  
    791     Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch  
      7911 79110 Đại lý du lịch 7911
      7912 79120 Điều hành tua du lịch 7912
    799 7990 79900 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7990
  80       Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn  
    801 8010 80100 Hoạt động bảo vệ tư nhân 8010
    802 8020 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8020
    803 8030 80300 Dịch vụ điều tra 8030
  81       Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan  
    811 8110 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8110
    812     Dịch vụ vệ sinh  
      8121 81210 Vệ sinh chung nhà cửa 8121
      8129 81290 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8129
    813 8130 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8130
  82       Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác  
    821     Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng  
      8211 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8211
      8219   Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
        82191 Photo, chuẩn bị tài liệu  
        82199 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác  
    822 8220 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8220
    823 8230 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

8230
    829     Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu  
      8291 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8291
      8292 82920 Dịch vụ đóng gói (Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) 8292
      8299 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8299
O         HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC  
  84       Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng, đối ngoại và bảo đảm xã hội bắt buộc  
    841     Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội  
      8411   Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 8411
        84111 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội  
        84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp  
      8412 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 8412
      8413 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 8413
    842     Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước  
      8421 84210 Hoạt động đối ngoại 8421
      8422 84220 Hoạt động quốc phòng 8422
      8423 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 8423
    843 8430 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 8430
P         GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO  
  85       Giáo dục và đào tạo  
    851     Giáo dục mầm non  
      8511 85110 Giáo dục nhà trẻ 8511
      8512 85120 Giáo dục mẫu giáo 8512
    852     Giáo dục phổ thông  
      8521 85210 Giáo dục tiểu học 8521
      8522 85220 Giáo dục trung học cơ sở 8522
      8523 85230 Giáo dục trung học phổ thông 8523
    853     Giáo dục nghề nghiệp  
      8531 85310 Đào tạo sơ cấp 8531
      8532 85320 Đào tạo trung cấp 8532
      8533 85330 Đào tạo cao đẳng 8533
    854     Giáo dục đại học  
      8541 85410 Đào tạo đại học 8541
      8542 85420 Đào tạo thạc sỹ 8542
      8543 85430 Đào tạo tiến sỹ 8543
    855     Giáo dục khác  
      8551 85510 Giáo dục thể thao và giải trí 8551
      8552 85520 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 8552
      8559 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8559
    856 8560 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8560
Q         Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI  
  86       Hoạt động y tế  
    861 8610   Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8610
        86101 Hoạt động của các bệnh viện  
        86102 Hoạt động của các trạm y tế và trạm y tế bộ/ngành  
    862 8620   Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
        86201 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa  
        86202 Hoạt động của các phòng khám nha khoa  
    869     Hoạt động y tế khác  
      8691 86910 Hoạt động y tế dự phòng 8691
      8692 86920 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8692
      8699 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8699
  87       Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung  
    871 8710   Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
        87101 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh  
        87109 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác  
    872 8720   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
        87201 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần  
        87202 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện  
    873 8730   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
        87301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)  
        87302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già  
        87303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật  
    879 8790   Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
        87901 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm  
        87909 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu  
  88       Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung  
    881 8810   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8810
        88101 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)  
        88102 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh  
        88103 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật  
    889 8890 88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 8890
R         NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ  
  90 900 9000 90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

Chi tiết: Tổ chức biểu diển nghệ thuật (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và cam kết không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh tại trụ sở).

9000
  91       Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác  
    910     Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác  
      9101 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ 9101
      9102 91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9102
      9103 91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9103
  92 920 9200   Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9200
        92001 Hoạt động xổ số  
        92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc  
  93       Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí  
    931     Hoạt động thể thao  
      9311 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao 9311
      9312 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9312
      9319 93190 Hoạt động thể thao khác 9319
    932     Hoạt động vui chơi giải trí khác  
      9321 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9321
      9329 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9329
S         HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC  
  94       Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác  
    941     Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp  
      9411 94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9411
      9412 94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 9412
    942 9420 94200 Hoạt động của công đoàn 9420
    949     Hoạt động của các tổ chức khác  
      9491 94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 9491
      9499 94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9499
  95       Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình  
    951     Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc  
      9511 95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9511
      9512 95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc 9512
    952     Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình  
      9521 95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9521
      9522 95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9522
      9523 95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9523
      9524 95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư 9524
      9529 95290 Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9529
  96       Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác  
    961 9610 96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9610
    962 9620 96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9620
    963     Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu  
      9631 96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9631
      9632 96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9632
      9633 96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9633
      9639 96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639
T         HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH  
  97 970 9700 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9700
  98       Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình  
    981 9810 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9810
    982 9820 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820
U         HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ  
  99 990 9900 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 9900
21 88 242 486 734   486
5/5 - (1 bình chọn)
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x
Scroll to Top